机械
jī xièㄐㄧ ㄒㄧㄝˋ
Phồn thể: 機械
HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 4
Nghĩa(danh từ, tính từ)
machine; machinery; mechanical; (old) cunning; scheming
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
CƠ · 6 nét
11 nét
jī xièㄐㄧ ㄒㄧㄝˋ
Phồn thể: 機械
HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 4
machine; machinery; mechanical; (old) cunning; scheming
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
CƠ · 6 nét
11 nét