本领
běn lǐngㄅㄣˇ ㄌㄧㄥˇ
Hán Việt: BẢN LĨNH
Phồn thể: 本領
HSK 5HSK 3.0 · 5TOCFL 4
Nghĩa(danh từ)
bản lĩnh, tài năng, kỹ năng
Lượng từ đi kèm: 项、个
Ví dụ
他学会了很多修车的本领。
tā xué huì le hěn duō xiū chē de běn lǐng.
Anh ấy đã học được nhiều kỹ năng sửa xe.
年轻人要多学本领。
nián qīng rén yào duō xué běn lǐng.
Người trẻ nên học nhiều kỹ năng.
她有一个特别的本领,能记住所有人的名字。
tā yǒu yí gè tè bié de běn lǐng, néng jì zhù suǒ yǒu rén de míng zì.
Cô ấy có một tài đặc biệt, nhớ được tên tất cả mọi người.
Từ hay nhầm
- 勇气 — Tiếng Việt 'bản lĩnh' thường là sự vững vàng, can đảm; 本领 trong tiếng Trung là tài năng, kỹ năng làm việc.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
BẢN · 5 nét
lượng từ: cuốn, quyển (sách, vở); vốn, gốc; này, của mình (本公司)
LĨNH · 11 nét
dẫn; dắt; lĩnh, nhận; cổ áo; lượng từ: chiếc (áo, chiếu)
Từ liên quan
- 本 běn — lượng từ: cuốn, quyển (sách, vở); vốn, gốc; này, của mình (本公司)
- 本来 běn lái — vốn dĩ, lúc đầu, định là; lẽ ra, đương nhiên
- 笔记本 bǐ jì běn — quyển vở, sổ ghi chép; máy tính xách tay (laptop)
- 根本 gēn běn — hoàn toàn (không), căn bản (không); gốc rễ, căn bản
- 基本 jī běn — cơ bản; về cơ bản, nhìn chung
- 本质 běn zhì — bản chất
- 本科 běn kē — đại học hệ chính quy, bậc cử nhân
- 本身 běn shēn — itself; in itself; per se