Bỏ qua, tới nội dung

本身

běn shēnㄅㄣˇ ㄕㄣ

Phồn thể: 本身

HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 4

Nghĩa(đại từ)

itself; in itself; per se

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

BẢN · 5 nét

lượng từ: cuốn, quyển (sách, vở); vốn, gốc; này, của mình (本公司)

THÂN · 7 nét