Bỏ qua, tới nội dung

有趣

yǒu qùㄧㄡˇ ㄑㄩˋ

Hán Việt: HỮU THÚ

Phồn thể: 有趣

HSK 4HSK 3.0 · 4TOCFL 2

Nghĩa(tính từ)

thú vị, hay, vui

Ví dụ

  • 这个故事很有趣。

    zhè ge gù shì hěn yǒu qù.

    Câu chuyện này rất thú vị.

  • 他是个有趣的人。

    tā shì gè yǒu qù de rén.

    Anh ấy là một người thú vị.

  • 学汉字其实很有趣。

    xué hàn zì qí shí hěn yǒu qù.

    Học chữ Hán thật ra rất thú vị.

Từ hay nhầm

  • 有意思 — Đồng nghĩa; 有意思 dùng nhiều hơn trong văn nói.

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

HỮU · 6 nét

có; sở hữu; tồn tại

THÚ · 15 nét