占有
zhàn yǒuㄓㄢˋ ㄧㄡˇ
Phồn thể: 佔有
HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 4
Nghĩa(động từ, danh động từ)
to have; to own; to hold; to occupy; to possess; to account for (a high proportion etc)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
CHIÊM · 5 nét
chiếm, chiếm giữ; chiếm (tỉ lệ); giữ (chỗ)
HỮU · 6 nét
có; sở hữu; tồn tại