Bỏ qua, tới nội dung

有条不紊

yǒu tiáo bù wěnㄧㄡˇ ㄊㄧㄠˊ ㄅㄨˋ ㄨㄣˇ

Phồn thể: 有條不紊

HSK 6HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(cụm cố định)

regular and thorough (idiom); methodically arranged

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

HỮU · 6 nét

có; sở hữu; tồn tại

ĐIỀU · 7 nét

lượng từ: con, cái, chiếc (vật dài, hẹp: đường, sông, cá, quần, váy); điều, khoản

BẤT · 4 nét

không (phủ định hiện tại, tương lai, thói quen, ý muốn)

10 nét