固有
gù yǒuㄍㄨˋ ㄧㄡˇ
Phồn thể: 固有
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(từ khu biệt)
intrinsic to sth; inherent; native
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
CỐ · 8 nét
HỮU · 6 nét
có; sở hữu; tồn tại
Từ liên quan
- 固定 gù dìng — cố định; gắn chặt, cố định lại
- 固体 gù tǐ — chất rắn, thể rắn
- 固执 gù zhí — obstinate; stubborn; to fixate on; to cling to
- 巩固 gǒng gù — to consolidate; consolidation; to strengthen
- 牢固 láo gù — firm; secure
- 顽固 wán gù — stubborn; obstinate
- 坚固 jiān gù — firm; firmly; hard; stable
- 凝固 níng gù — to freeze; to solidify; to congeal; fig. with rapt attention