文明
wén míngㄨㄣˊ ㄇㄧㄥˊ
Hán Việt: VĂN MINH
Phồn thể: 文明
HSK 5HSK 3.0 · 6TOCFL 5
Nghĩa(danh từ, tính từ, phó tính từ)
văn minh; nền văn minh; lịch sự, có văn hóa
Lượng từ đi kèm: 个
Ví dụ
中国有几千年的文明历史。
zhōng guó yǒu jǐ qiān nián de wén míng lì shǐ.
Trung Quốc có lịch sử văn minh mấy nghìn năm.
请文明排队。
qǐng wén míng pái duì.
Xin xếp hàng văn minh.
在公共场所说话要文明。
zài gōng gòng chǎng suǒ shuō huà yào wén míng.
Ở nơi công cộng nói năng phải lịch sự.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
VĂN · 4 nét
MINH · 8 nét
Từ liên quan
- 文化 wén huà — văn hóa; trình độ học vấn
- 文章 wén zhāng — bài văn, bài viết, bài báo
- 中文 Zhōng wén — tiếng Trung, Trung văn (chủ yếu chữ viết)
- 文件 wén jiàn — văn kiện, văn bản, giấy tờ; tệp tin (máy tính)
- 论文 lùn wén — luận văn, bài báo khoa học
- 文学 wén xué — văn học
- 作文 zuò wén — bài văn, tập làm văn; viết văn
- 文具 wén jù — văn phòng phẩm, đồ dùng học tập