Bỏ qua, tới nội dung

轻松

qīng sōngㄑㄧㄥ ㄙㄨㄥ

Hán Việt: KHINH TÙNG

Phồn thể: 輕鬆

HSK 4HSK 3.0 · 4TOCFL 2

Nghĩa(tính từ, phó tính từ)

thoải mái, nhẹ nhõm, thư thái; dễ dàng, nhẹ nhàng (công việc)

Ví dụ

  • 考完试,大家都很轻松。

    kǎo wán shì, dà jiā dōu hěn qīng sōng.

    Thi xong, ai cũng thấy nhẹ nhõm.

  • 这份工作很轻松,但工资不高。

    zhè fèn gōng zuò hěn qīng sōng, dàn gōng zī bù gāo.

    Công việc này nhẹ nhàng nhưng lương không cao.

  • 他轻松地赢了比赛。

    tā qīng sōng dì yíng le bǐ sài.

    Anh ấy thắng trận đấu một cách dễ dàng.

Từ hay nhầm

  • 放松 — 轻松 là tính từ (thoải mái, nhẹ nhàng); 放松 là động từ (thả lỏng, thư giãn).

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

KHINH · 9 nét

nhẹ; trẻ (tuổi); nhẹ nhàng, khẽ; không nghiêm trọng; coi nhẹ

TÙNG · 8 nét