Bỏ qua, tới nội dung

释放

shì fàngㄕˋ ㄈㄤˋ

Phồn thể: 釋放

HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 5

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to release; to set free; to liberate (a prisoner); to discharge

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

THÍCH · 12 nét

PHÓNG · 8 nét

đặt, để; thả; cho nghỉ (放假); cho, bỏ (thêm vào)