Bỏ qua, tới nội dung

收藏

shōu cángㄕㄡ ㄘㄤˊ

Phồn thể: 收藏

HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 5

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to collect (works of art, dolls, antiques etc); to put away for safekeeping; (Internet) to bookmark; a collection

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

THU · 6 nét

nhận, thu; thu dọn, cất

TÀNG · 17 nét

Tây Tạng (viết tắt); kho tàng (宝藏)