收藏
shōu cángㄕㄡ ㄘㄤˊ
Phồn thể: 收藏
HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 5
Nghĩa(động từ, danh động từ)
to collect (works of art, dolls, antiques etc); to put away for safekeeping; (Internet) to bookmark; a collection
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
THU · 6 nét
nhận, thu; thu dọn, cất
TÀNG · 17 nét
Tây Tạng (viết tắt); kho tàng (宝藏)
Từ liên quan
- 收 shōu — nhận, thu; thu dọn, cất
- 收入 shōu rù — thu nhập, khoản thu; thu vào, nhận vào
- 收拾 shōu shi — dọn dẹp, thu dọn, sắp xếp; (khẩu ngữ) trị, xử lý (ai)
- 收获 shōu huò — thu hoạch; thành quả, điều thu được
- 吸收 xī shōu — hấp thụ, hấp thu; tiếp thu; kết nạp
- 收据 shōu jù — biên lai, giấy biên nhận
- 收益 shōu yì — earnings; profit
- 回收 huí shōu — thu hồi, tái chế; thu hồi (sản phẩm lỗi)