Bỏ qua, tới nội dung

收益

shōu yìㄕㄡ ㄧˋ

Phồn thể: 收益

HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 5

Nghĩa(danh từ)

earnings; profit

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

THU · 6 nét

nhận, thu; thu dọn, cất

ÍCH · 10 nét