Bỏ qua, tới nội dung

收到

shōu dàoㄕㄡ ㄉㄠˋ

Hán Việt: THU ĐÁO

Phồn thể: 收到

HSK 3.0 · 3

Nghĩa(động từ)

nhận được

Ví dụ

  • 你收到我的邮件了吗?

    nǐ shōu dào wǒ de yóu jiàn le ma?

    Bạn đã nhận được email của tôi chưa?

  • 我昨天收到了一个快递。

    wǒ zuó tiān shōu dào le yí gè kuài dì.

    Hôm qua tôi nhận được một bưu kiện.

  • 收到,谢谢!

    shōu dào, xiè xiè!

    Đã nhận, cảm ơn!

Từ hay nhầm

  • 受到 — 收到 nhận vật cụ thể (thư, hàng, tin nhắn); 受到 dùng cho khen ngợi, ảnh hưởng, giáo dục…

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

THU · 6 nét

nhận, thu; thu dọn, cất

ĐÁO · 8 nét

đến, tới; đến (nơi, lúc); được (bổ ngữ kết quả: 找到, 看到)