Bỏ qua, tới nội dung

提示

tí shìㄊㄧˊ ㄕˋ

Phồn thể: 提示

HSK 6HSK 3.0 · 6

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to point out; to remind (sb of sth); to suggest; suggestion; tip; reminder; notice

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

ĐỀ · 12 nét

đề phòng, cảnh giác (trong 提防)

THỊ · 5 nét