Bỏ qua, tới nội dung

提倡

tí chàngㄊㄧˊ ㄔㄤˋ

Hán Việt: ĐỀ XƯỚNG

Phồn thể: 提倡

HSK 5HSK 3.0 · 5TOCFL 5

Nghĩa(động từ, danh động từ)

đề xướng, khuyến khích, cổ vũ

Ví dụ

  • 学校提倡学生多读书。

    xué xiào tí chàng xué shēng duō dú shū.

    Nhà trường khuyến khích học sinh đọc nhiều sách.

  • 我们提倡节约用水。

    wǒ men tí chàng jié yuē yòng shuǐ.

    Chúng tôi kêu gọi tiết kiệm nước.

  • 公司提倡绿色出行。

    gōng sī tí chàng lǜ sè chū xíng.

    Công ty khuyến khích đi lại thân thiện với môi trường.

Từ hay nhầm

  • 提议 — 提议 là đưa ra đề nghị (một lần); 提倡 là khuyến khích, cổ vũ một cách làm lâu dài.

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

ĐỀ · 12 nét

đề phòng, cảnh giác (trong 提防)

XƯỚNG · 10 nét