提升
tí shēngㄊㄧˊ ㄕㄥ
Hán Việt: ĐỀ THĂNG
Phồn thể: 提升
HSK 3.0 · 5TOCFL 5
Nghĩa(động từ, danh động từ)
nâng cao, cải thiện; đề bạt, thăng chức; nâng lên
Ví dụ
他被提升为部门经理。
tā bèi tí shēng wèi bù mén jīng lǐ.
Anh ấy được đề bạt làm trưởng phòng.
我想提升自己的汉语水平。
wǒ xiǎng tí shēng zì jǐ de hàn yǔ shuǐ píng.
Tôi muốn nâng cao trình độ tiếng Trung của mình.
公司正在提升服务质量。
gōng sī zhèng zài tí shēng fú wù zhì liàng.
Công ty đang nâng cao chất lượng dịch vụ.
Từ hay nhầm
- 提高 — 提高 dùng rộng rãi trong khẩu ngữ (提高水平); 提升 trang trọng hơn và còn có nghĩa đề bạt chức vụ.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
ĐỀ · 12 nét
đề phòng, cảnh giác (trong 提防)
THĂNG · 4 nét
lên; bay lên; thăng (chức); tăng; lượng từ: lít
Từ liên quan
- 提高 tí gāo — nâng cao, tăng, cải thiện
- 提供 tí gōng — cung cấp
- 提醒 tí xǐng — nhắc nhở, nhắc, lưu ý
- 提前 tí qián — trước (thời hạn), sớm hơn dự định; đẩy lên sớm hơn
- 提 tí — xách; nhắc đến; đưa ra, nêu (ý kiến, câu hỏi)
- 提问 tí wèn — đặt câu hỏi, hỏi; câu hỏi
- 提倡 tí chàng — đề xướng, khuyến khích, cổ vũ
- 提纲 tí gāng — đề cương, dàn ý