提纲
tí gāngㄊㄧˊ ㄍㄤ
Hán Việt: ĐỀ CƯƠNG
Phồn thể: 提綱
HSK 5HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(danh từ)
đề cương, dàn ý
Ví dụ
写作文以前先写个提纲。
xiě zuò wén yǐ qián xiān xiě gè tí gāng.
Trước khi viết bài văn hãy lập dàn ý.
老师给了我们复习提纲。
lǎo shī gěi le wǒ men fù xí tí gāng.
Thầy giáo đưa cho chúng tôi đề cương ôn tập.
这是会议发言的提纲。
zhè shì huì yì fā yán de tí gāng.
Đây là dàn ý bài phát biểu trong cuộc họp.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
ĐỀ · 12 nét
đề phòng, cảnh giác (trong 提防)
CƯƠNG · 7 nét
Từ liên quan
- 提高 tí gāo — nâng cao, tăng, cải thiện
- 提供 tí gōng — cung cấp
- 提醒 tí xǐng — nhắc nhở, nhắc, lưu ý
- 提前 tí qián — trước (thời hạn), sớm hơn dự định; đẩy lên sớm hơn
- 提 tí — xách; nhắc đến; đưa ra, nêu (ý kiến, câu hỏi)
- 提问 tí wèn — đặt câu hỏi, hỏi; câu hỏi
- 提倡 tí chàng — đề xướng, khuyến khích, cổ vũ
- 提示 tí shì — to point out; to remind (sb of sth); to suggest; suggestion; tip; reminder; notice