提
tíㄊㄧˊ
Hán Việt: ĐỀ
Phồn thể: 提
HSK 5HSK 3.0 · 4TOCFL 2
Nghĩatí(động từ)
xách; nhắc đến; đưa ra, nêu (ý kiến, câu hỏi)
Ví dụ
他提着两个大包。
tā tí zhe liǎng gè dà bāo.
Anh ấy xách hai cái túi to.
别再提那件事了。
bié zài tí nà jiàn shì le.
Đừng nhắc lại chuyện đó nữa.
有问题可以随时提。
yǒu wèn tí kě yǐ suí shí tí.
Có câu hỏi gì cứ nêu bất cứ lúc nào.
Từ hay nhầm
- 拿 — 拿 là cầm nói chung; 提 là xách (vật treo thõng dưới tay).
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Nghĩadī(động từ)
đề phòng, cảnh giác (trong 提防)
Ví dụ
你要提防这种骗子。
nǐ yào dī fáng zhè zhǒng piàn zi.
Bạn phải đề phòng loại lừa đảo này.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
ĐỀ · 12 nét
đề phòng, cảnh giác (trong 提防)
Từ liên quan
- 提高 tí gāo — nâng cao, tăng, cải thiện
- 提供 tí gōng — cung cấp
- 提醒 tí xǐng — nhắc nhở, nhắc, lưu ý
- 提前 tí qián — trước (thời hạn), sớm hơn dự định; đẩy lên sớm hơn
- 提问 tí wèn — đặt câu hỏi, hỏi; câu hỏi
- 提倡 tí chàng — đề xướng, khuyến khích, cổ vũ
- 提纲 tí gāng — đề cương, dàn ý
- 提示 tí shì — to point out; to remind (sb of sth); to suggest; suggestion; tip; reminder; notice