Bỏ qua, tới nội dung

推辞

tuī cíㄊㄨㄟ ㄘˊ

Hán Việt: THÔI TỪ

Phồn thể: 推辭

HSK 5HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ)

từ chối, khước từ (lời mời, chức vụ, quà)

Ví dụ

  • 他推辞了公司的邀请。

    tā tuī cí le gōng sī de yāo qǐng.

    Anh ấy từ chối lời mời của công ty.

  • 这是一点儿心意,你就别推辞了。

    zhè shì yì diǎn ér xīn yì, nǐ jiù bié tuī cí le.

    Đây là chút tấm lòng, bạn đừng từ chối nữa.

  • 她推辞了好几次,最后还是收下了。

    tā tuī cí le hǎo jǐ cì, zuì hòu hái shi shōu xià le.

    Cô ấy từ chối mấy lần, cuối cùng vẫn nhận.

Từ hay nhầm

  • 拒绝 — 拒绝 là từ chối dứt khoát, thẳng thừng; 推辞 là khéo léo khước từ vì khách sáo.

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

SUY · 11 nét

đẩy; lùi lại, hoãn; đẩy (trách nhiệm), từ chối; đề cử

TỪ · 13 nét