Bỏ qua, tới nội dung

推理

tuī lǐㄊㄨㄟ ㄌㄧˇ

Phồn thể: 推理

HSK 6HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh động từ, động từ)

reasoning; inference; to infer; to deduce

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

SUY · 11 nét

đẩy; lùi lại, hoãn; đẩy (trách nhiệm), từ chối; đề cử

LÝ · 11 nét