Bỏ qua, tới nội dung

间接

jiàn jiēㄐㄧㄢˋ ㄐㄧㄝ

Phồn thể: 間接

HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 4

Nghĩa(từ khu biệt, phó từ, tính từ, phó tính từ)

indirect

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

GIÁN · 7 nét

lượng từ: gian, căn (phòng); giữa, trong khoảng

TIẾP · 11 nét

đón; nghe (điện thoại); nhận, bắt lấy; nối