急诊
jí zhěnㄐㄧˊ ㄓㄣˇ
Hán Việt: CẤP CHẨN
Phồn thể: 急診
HSK 3.0 · 5TOCFL 4
Nghĩa(danh từ)
cấp cứu, khám cấp cứu
Ví dụ
他半夜肚子疼,去医院看了急诊。
tā bàn yè dù zǐ téng, qù yī yuàn kàn le jí zhěn.
Nửa đêm anh ấy đau bụng, phải vào viện cấp cứu.
急诊室在一楼。
jí zhěn shì zài yī lóu.
Phòng cấp cứu ở tầng một.
急诊二十四小时都有医生。
jí zhěn èr shí sì xiǎo shí dōu yǒu yī shēng.
Khoa cấp cứu có bác sĩ trực hai mươi bốn giờ.
Từ hay nhầm
- 门诊 — 急诊 là cấp cứu; 门诊 là khám ngoại trú thông thường.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
CẤP · 9 nét
gấp, khẩn cấp; vội; sốt ruột, lo lắng; nóng nảy
CHẨN · 7 nét