Bỏ qua, tới nội dung

门诊

mén zhěnㄇㄣˊ ㄓㄣˇ

Hán Việt: MÔN CHẨN

Phồn thể: 門診

HSK 6HSK 3.0 · 5TOCFL 4

Nghĩa(danh từ)

khám ngoại trú, phòng khám ngoại trú

Ví dụ

  • 医院门诊早上八点开始看病。

    yī yuàn mén zhěn zǎo shàng bā diǎn kāi shǐ kàn bìng.

    Khu khám ngoại trú của bệnh viện bắt đầu khám lúc tám giờ sáng.

  • 他只是感冒,看门诊就行了。

    tā zhǐ shì gǎn mào, kān mén zhěn jiù xíng le.

    Anh ấy chỉ bị cảm, khám ngoại trú là được.

  • 门诊大楼在住院部旁边。

    mén zhěn dà lóu zài zhù yuàn bù páng biān.

    Tòa nhà khám ngoại trú nằm cạnh khu nội trú.

Từ hay nhầm

  • 急诊 — 门诊 là khám thường (ngoại trú); 急诊 là cấp cứu.

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

MÔN · 3 nét

cửa; lượng từ: môn (học), khóa học; họ Môn

CHẨN · 7 nét