急躁
jí zàoㄐㄧˊ ㄗㄠˋ
Phồn thể: 急躁
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(tính từ)
irritable; irascible; impetuous
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
CẤP · 9 nét
gấp, khẩn cấp; vội; sốt ruột, lo lắng; nóng nảy
20 nét
Từ liên quan
- 着急 zháo jí — sốt ruột, lo lắng, cuống; vội vàng
- 紧急 jǐn jí — khẩn cấp; gấp
- 急忙 jí máng — vội vàng, vội vã
- 急剧 jí jù — rapid; sudden
- 急切 jí qiè — eager; impatient
- 焦急 jiāo jí — anxiety; anxious
- 当务之急 dāng wù zhī jí — top priority job; matter of vital importance
- 急功近利 jí gōng jìn lì — seeking instant benefit (idiom); shortsighted vision, looking only for fast return