Bỏ qua, tới nội dung

急切

jí qièㄐㄧˊ ㄑㄧㄝˋ

Phồn thể: 急切

HSK 6HSK 3.0 · 6

Nghĩa(tính từ, phó tính từ)

eager; impatient

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

CẤP · 9 nét

gấp, khẩn cấp; vội; sốt ruột, lo lắng; nóng nảy

THIẾT · 4 nét

cắt, thái, xắt