Bỏ qua, tới nội dung

焦急

jiāo jíㄐㄧㄠ ㄐㄧˊ

Phồn thể: 焦急

HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(tính từ, phó tính từ)

anxiety; anxious

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

12 nét

CẤP · 9 nét

gấp, khẩn cấp; vội; sốt ruột, lo lắng; nóng nảy