Bỏ qua, tới nội dung

急剧

jí jùㄐㄧˊ ㄐㄩˋ

Phồn thể: 急劇

HSK 6HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(phó từ, từ khu biệt)

rapid; sudden

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

CẤP · 9 nét

gấp, khẩn cấp; vội; sốt ruột, lo lắng; nóng nảy

KỊCH · 10 nét