Bỏ qua, tới nội dung

应

Yīngㄧㄥ

Phồn thể: 應

HSK 3.0 · 7–9TOCFL 1

NghĩaYīng(động từ)

surname Ying; Taiwan pr. [Yìng]

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Nghĩayìng(động từ)

to answer; to respond; to comply with; to deal or cope with

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

ỨNG · 7 nét