Bỏ qua, tới nội dung

相应

xiāng yìngㄒㄧㄤ ㄧㄥˋ

Phồn thể: 相應

HSK 6HSK 3.0 · 6

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to correspond; answering (one another); to agree (among the part); corresponding; relevant; appropriate; (modify) accordingly

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TƯƠNG · 9 nét

ỨNG · 7 nét