答应
dā yingㄉㄚ ㄧㄥ˙
Hán Việt: ĐÁP ỨNG
Phồn thể: 答應
HSK 5HSK 3.0 · 4TOCFL 3
Nghĩa(động từ)
đồng ý, nhận lời, hứa; đáp lời, thưa
Ví dụ
他答应明天来帮忙。
tā dā ying míng tiān lái bāng máng.
Anh ấy đã hứa mai đến giúp.
爸爸答应给我买新手机。
bà ba dā ying gěi wǒ mǎi xīn shǒu jī.
Bố đồng ý mua điện thoại mới cho tôi.
我叫了他几声,他都没答应。
wǒ jiào le tā jǐ shēng, tā dōu méi dā ying.
Tôi gọi mấy tiếng mà anh ấy không thưa.
Từ hay nhầm
- 满足 — Hán Việt "đáp ứng" nhưng 答应 nghĩa là đồng ý, nhận lời; "đáp ứng (yêu cầu, nhu cầu)" tiếng Trung là 满足 hoặc 符合.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
ĐÁP · 12 nét
đáp, nhận lời (đọc dā, trong 答应, 答理)
ỨNG · 7 nét