Bỏ qua, tới nội dung

反应

fǎn yìngㄈㄢˇ ㄧㄥˋ

Hán Việt: PHẢN ỨNG

Phồn thể: 反應

HSK 5HSK 3.0 · 5TOCFL 3

Nghĩa(danh động từ, động từ, danh từ)

phản ứng; phản hồi

Lượng từ đi kèm: 个

Ví dụ

  • 听到这个消息,他没有任何反应。

    tīng dào zhè ge xiāo xī, tā méi yǒu rèn hé fǎn yìng.

    Nghe tin này, anh ấy không có phản ứng gì.

  • 她反应很快,马上就回答了。

    tā fǎn yìng hěn kuài, mǎ shàng jiù huí dá le.

    Cô ấy phản ứng rất nhanh, trả lời ngay lập tức.

  • 吃了这种药,有的人会有过敏反应。

    chī le zhè zhǒng yào, yǒu de rén huì yǒu guò mǐn fǎn yìng.

    Uống thuốc này, có người sẽ bị phản ứng dị ứng.

Từ hay nhầm

  • 反映 — Cùng âm fǎnyìng: 反映 là phản ánh (phản ánh ý kiến, phản ánh thực tế); 反应 là phản ứng.

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

PHẢN · 4 nét

ngược, trái, lộn; phản đối, chống lại; trái lại

ỨNG · 7 nét