Bỏ qua, tới nội dung

导致

dǎo zhìㄉㄠˇ ㄓˋ

Hán Việt: ĐẠO TRÍ

Phồn thể: 導致

HSK 5HSK 3.0 · 5TOCFL 5

Nghĩa(động từ)

dẫn đến, gây ra (thường là kết quả xấu)

Ví dụ

  • 大雨导致很多航班取消了。

    dà yǔ dǎo zhì hěn duō háng bān qǔ xiāo le.

    Mưa lớn khiến nhiều chuyến bay bị hủy.

  • 睡眠不足会导致注意力下降。

    shuì mián bù zú huì dǎo zhì zhù yì lì xià jiàng.

    Thiếu ngủ sẽ dẫn đến giảm khả năng tập trung.

  • 一个小错误导致了严重的后果。

    yí gè xiǎo cuò wù dǎo zhì le yán zhòng de hòu guǒ.

    Một sai sót nhỏ đã gây ra hậu quả nghiêm trọng.

Từ hay nhầm

  • 引起 — 导致 nhấn mạnh kết quả (thường tiêu cực); 引起 là khơi ra, gây nên (chú ý, hứng thú, tranh luận…).

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

ĐẠO · 6 nét

TRÍ · 10 nét