导致
dǎo zhìㄉㄠˇ ㄓˋ
Hán Việt: ĐẠO TRÍ
Phồn thể: 導致
HSK 5HSK 3.0 · 5TOCFL 5
Nghĩa(động từ)
dẫn đến, gây ra (thường là kết quả xấu)
Ví dụ
大雨导致很多航班取消了。
dà yǔ dǎo zhì hěn duō háng bān qǔ xiāo le.
Mưa lớn khiến nhiều chuyến bay bị hủy.
睡眠不足会导致注意力下降。
shuì mián bù zú huì dǎo zhì zhù yì lì xià jiàng.
Thiếu ngủ sẽ dẫn đến giảm khả năng tập trung.
一个小错误导致了严重的后果。
yí gè xiǎo cuò wù dǎo zhì le yán zhòng de hòu guǒ.
Một sai sót nhỏ đã gây ra hậu quả nghiêm trọng.
Từ hay nhầm
- 引起 — 导致 nhấn mạnh kết quả (thường tiêu cực); 引起 là khơi ra, gây nên (chú ý, hứng thú, tranh luận…).
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
ĐẠO · 6 nét
TRÍ · 10 nét
Từ liên quan
- 导游 dǎo yóu — hướng dẫn viên du lịch; dẫn đoàn tham quan
- 领导 lǐng dǎo — lãnh đạo, dẫn dắt; người lãnh đạo, cấp trên, sếp
- 导演 dǎo yǎn — đạo diễn; chỉ đạo (phim, kịch)
- 指导 zhǐ dǎo — hướng dẫn; chỉ đạo; chỉ bảo
- 辅导 fǔ dǎo — phụ đạo; kèm cặp; hướng dẫn
- 引导 yǐn dǎo — to guide; to lead (around); to conduct; to boot; introduction; primer
- 导弹 dǎo dàn — (guided) missile
- 主导 zhǔ dǎo — leading; dominant; prevailing; to lead; to direct; to dominate