Bỏ qua, tới nội dung

导弹

dǎo dànㄉㄠˇ ㄉㄢˋ

Phồn thể: 導彈

HSK 6HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

(guided) missile

Lượng từ đi kèm: 枚

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

ĐẠO · 6 nét

ĐÀN · 11 nét

viên đạn; viên, hòn (tròn nhỏ)