Bỏ qua, tới nội dung

主导

zhǔ dǎoㄓㄨˇ ㄉㄠˇ

Phồn thể: 主導

HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 5

Nghĩa(danh từ, động từ)

leading; dominant; prevailing; to lead; to direct; to dominate

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

CHỦ · 5 nét

ĐẠO · 6 nét