Bỏ qua, tới nội dung

引导

yǐn dǎoㄧㄣˇ ㄉㄠˇ

Phồn thể: 引導

HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 5

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to guide; to lead (around); to conduct; to boot; introduction; primer

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

DẪN · 4 nét

ĐẠO · 6 nét