Bỏ qua, tới nội dung

实验

shí yànㄕˊ ㄧㄢˋ

Hán Việt: THỰC NGHIỆM

Phồn thể: 實驗

HSK 5HSK 3.0 · 5TOCFL 4

Nghĩa(danh động từ, danh từ, động từ)

thí nghiệm; thực nghiệm; làm thí nghiệm

Lượng từ đi kèm: 个、次

Ví dụ

  • 我们下午在实验室做实验。

    wǒ men xià wǔ zài shí yàn shì zuò shí yàn.

    Chiều nay chúng tôi làm thí nghiệm ở phòng thí nghiệm.

  • 这个实验失败了好几次。

    zhè ge shí yàn shī bài le hǎo jǐ cì.

    Thí nghiệm này đã thất bại mấy lần.

  • 实验结果证明他是对的。

    shí yàn jié guǒ zhèng míng tā shì duì de.

    Kết quả thí nghiệm chứng minh anh ấy đúng.

Từ hay nhầm

  • 试验 — 实验 là thí nghiệm khoa học để kiểm chứng lý thuyết; 试验 là chạy thử, thử nghiệm sản phẩm/phương pháp mới.

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

THỰC · 8 nét

NGHIỆM · 10 nét