实际
shí jìㄕˊ ㄐㄧˋ
Hán Việt: THỰC TẾ
Phồn thể: 實際
HSK 4HSK 3.0 · 4TOCFL 3
Nghĩa(danh từ, tính từ, phó tính từ)
thực tế; thực sự, trên thực tế; sát thực tế, thiết thực
实际上 = thực ra, trên thực tế (đầu câu).
Ví dụ
这个计划不太实际。
zhè ge jì huà bú tài shí jì.
Kế hoạch này không thực tế lắm.
实际上,他早就知道了。
shí jì shang, tā zǎo jiù zhī dào le.
Thực ra anh ấy đã biết từ lâu rồi.
我们要根据实际情况来决定。
wǒ men yào gēn jù shí jì qíng kuàng lái jué dìng.
Chúng ta phải quyết định dựa trên tình hình thực tế.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
THỰC · 8 nét
TẾ · 7 nét
Từ liên quan
- 其实 qí shí — thật ra, thực ra
- 确实 què shí — quả thật, đúng là; chính xác, xác thực
- 实在 shí zài — thật sự, quả thực; thật thà, thực tế
- 诚实 chéng shí — thành thật, trung thực
- 事实 shì shí — sự thật, thực tế
- 实现 shí xiàn — thực hiện, biến thành hiện thực, đạt được (ước mơ, mục tiêu)
- 现实 xiàn shí — hiện thực, thực tế; thực tế, thực dụng
- 真实 zhēn shí — chân thật, có thật, thật