实践
shí jiànㄕˊ ㄐㄧㄢˋ
Hán Việt: THỰC TIỄN
Phồn thể: 實踐
HSK 5HSK 3.0 · 5TOCFL 5
Nghĩa(động từ, danh động từ)
thực tiễn, thực hành; đưa vào thực tế, thực hiện
Ví dụ
理论要和实践结合起来。
lǐ lùn yào hé shí jiàn jié hé qǐ lái.
Lý thuyết phải gắn với thực tiễn.
学语言需要多实践。
xué yǔ yán xū yào duō shí jiàn.
Học ngoại ngữ cần thực hành nhiều.
他用行动实践了自己的诺言。
tā yòng xíng dòng shí jiàn le zì jǐ de nuò yán.
Anh ấy dùng hành động để thực hiện lời hứa của mình.
Từ hay nhầm
- 实习 — 实习 là thực tập (sinh viên đi làm thử); 实践 là thực tiễn, thực hành nói chung.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
THỰC · 8 nét
TIỄN · 12 nét
Từ liên quan
- 其实 qí shí — thật ra, thực ra
- 确实 què shí — quả thật, đúng là; chính xác, xác thực
- 实在 shí zài — thật sự, quả thực; thật thà, thực tế
- 实际 shí jì — thực tế; thực sự, trên thực tế; sát thực tế, thiết thực
- 诚实 chéng shí — thành thật, trung thực
- 事实 shì shí — sự thật, thực tế
- 实现 shí xiàn — thực hiện, biến thành hiện thực, đạt được (ước mơ, mục tiêu)
- 现实 xiàn shí — hiện thực, thực tế; thực tế, thực dụng