实施
shí shīㄕˊ ㄕ
Hán Việt: THỰC THI
Phồn thể: 實施
HSK 6HSK 3.0 · 5TOCFL 4
Nghĩa(động từ, danh động từ)
thực thi, thực hiện (kế hoạch, chính sách, luật)
Ví dụ
新规定从下个月开始实施。
xīn guī dìng cóng xià gè yuè kāi shǐ shí shī.
Quy định mới bắt đầu thực thi từ tháng sau.
这个计划已经实施了一年。
zhè ge jì huà yǐ jīng shí shī le yì nián.
Kế hoạch này đã được thực hiện một năm.
政府正在实施新的交通政策。
zhèng fǔ zhèng zài shí shī xīn de jiāo tōng zhèng cè.
Chính phủ đang thực thi chính sách giao thông mới.
Từ hay nhầm
- 实行 — 实施 nhấn mạnh việc triển khai cụ thể (thường cho luật, kế hoạch đã ban hành); 实行 là áp dụng, thi hành chế độ, chính sách nói chung.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
THỰC · 8 nét
THI · 9 nét
Từ liên quan
- 其实 qí shí — thật ra, thực ra
- 确实 què shí — quả thật, đúng là; chính xác, xác thực
- 实在 shí zài — thật sự, quả thực; thật thà, thực tế
- 实际 shí jì — thực tế; thực sự, trên thực tế; sát thực tế, thiết thực
- 诚实 chéng shí — thành thật, trung thực
- 事实 shì shí — sự thật, thực tế
- 实现 shí xiàn — thực hiện, biến thành hiện thực, đạt được (ước mơ, mục tiêu)
- 现实 xiàn shí — hiện thực, thực tế; thực tế, thực dụng