如何
rú héㄖㄨˊ ㄏㄜˊ
Hán Việt: NHƯ HÀ
Phồn thể: 如何
HSK 5HSK 3.0 · 5TOCFL 4
Nghĩa(đại từ)
như thế nào, làm sao, ra sao
Ví dụ
如何才能学好中文?
rú hé cái néng xué hǎo zhōng wén?
Làm thế nào để học giỏi tiếng Trung?
你觉得这个计划如何?
nǐ jué de zhè ge jì huà rú hé?
Bạn thấy kế hoạch này thế nào?
我不知道如何回答。
wǒ bù zhī dào rú hé huí dá.
Tôi không biết trả lời ra sao.
Từ hay nhầm
- 怎么样 — 如何 trang trọng, văn viết; khẩu ngữ dùng 怎么 / 怎么样.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
NHƯ · 6 nét
như, giống như; ví dụ như; nếu
HÀ · 7 nét
Từ liên quan
- 如果 rú guǒ — nếu, nếu như
- 例如 lì rú — ví dụ như, chẳng hạn như
- 比如 bǐ rú — ví dụ, chẳng hạn như
- 如今 rú jīn — ngày nay, bây giờ (so với trước kia)
- 不如 bù rú — không bằng, thua kém; chẳng thà, tốt hơn là
- 假如 jiǎ rú — nếu, giả sử, giả như
- 犹如 yóu rú — similar to; like
- 一如既往 yī rú jì wǎng — just as in the past (idiom); as before; continuing as always