不如
bù rúㄅㄨˋ ㄖㄨˊ
Hán Việt: BẤT NHƯ
Phồn thể: 不如
HSK 5HSK 3.0 · 4TOCFL 3
Nghĩa(động từ, liên từ)
không bằng, thua kém; chẳng thà, tốt hơn là
Cấu trúc so sánh: A不如B (+ tính từ) = A không bằng B.
Ví dụ
我的汉语不如她好。
wǒ de hàn yǔ bù rú tā hǎo.
Tiếng Trung của tôi không giỏi bằng cô ấy.
坐公交车不如骑车快。
zuò gōng jiāo chē bù rú qí chē kuài.
Đi xe buýt không nhanh bằng đi xe đạp.
下雨了,不如明天再去吧。
xià yǔ le, bù rú míng tiān zài qù ba.
Mưa rồi, hay là mai hãy đi.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
BẤT · 4 nét
không (phủ định hiện tại, tương lai, thói quen, ý muốn)
NHƯ · 6 nét
như, giống như; ví dụ như; nếu
Từ liên quan
- 不 bù — không (phủ định hiện tại, tương lai, thói quen, ý muốn)
- 对不起 duì bu qǐ — xin lỗi; có lỗi với (ai)
- 不客气 bù kè qi — không có gì, đừng khách sáo; (nói ai) không khách khí, bất lịch sự
- 不过 bù guò — nhưng, có điều (nhẹ hơn 但是); chỉ, chẳng qua là; (sau tính từ) …nhất, không gì hơn
- 不管 bù guǎn — bất kể, cho dù; mặc kệ, không quan tâm
- 不仅 bù jǐn — không chỉ, không những (不仅……而且/还……: không những… mà còn…)
- 不得不 bù dé bù — đành phải, buộc phải, không thể không
- 差不多 chà bu duō — gần như, xấp xỉ; na ná, gần giống nhau; tạm được