Bỏ qua, tới nội dung

一如既往

yī rú jì wǎngㄧ ㄖㄨˊ ㄐㄧˋ ㄨㄤˇ

Phồn thể: 一如既往

HSK 6HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ)

just as in the past (idiom); as before; continuing as always

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

NHẤT · 1 nét

một; cả, toàn; hễ… là (一……就……)

NHƯ · 6 nét

như, giống như; ví dụ như; nếu

KÝ · 9 nét

vừa… vừa…, đã… lại… (既……又/也……); đã, vì đã (= 既然)

VÃNG · 8 nét

về phía, hướng về; (tàu, xe) đi, chạy tới