犹如
yóu rúㄧㄡˊ ㄖㄨˊ
Phồn thể: 猶如
HSK 6HSK 3.0 · 6
Nghĩa(động từ)
similar to; like
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
DO · 7 nét
NHƯ · 6 nét
như, giống như; ví dụ như; nếu
yóu rúㄧㄡˊ ㄖㄨˊ
Phồn thể: 猶如
HSK 6HSK 3.0 · 6
similar to; like
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
DO · 7 nét
NHƯ · 6 nét
như, giống như; ví dụ như; nếu