大概
dà gàiㄉㄚˋ ㄍㄞˋ
Hán Việt: ĐẠI KHÁI
Phồn thể: 大概
HSK 4HSK 3.0 · 3TOCFL 2
Nghĩa(phó từ, danh từ)
khoảng, chừng; có lẽ, chắc là; đại khái, sơ lược
Ví dụ
从这儿到机场大概要一个小时。
cóng zhè ér dào jī chǎng dà gài yào yí gè xiǎo shí.
Từ đây đến sân bay mất khoảng một tiếng.
他大概不来了。
tā dà gài bù lái le.
Chắc anh ấy không đến nữa rồi.
我只知道个大概。
wǒ zhī zhī dào gè dà gài.
Tôi chỉ biết đại khái thôi.
Từ hay nhầm
- 也许 — 大概 vừa là "khoảng" (số lượng) vừa là "có lẽ" (khả năng khá cao); 也许 chỉ là "có lẽ", độ chắc chắn thấp hơn.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
ĐẠI · 3 nét
to, lớn; (tuổi) lớn, lớn hơn; cả (con cả); rất, nhiều
KHÁI · 13 nét
Từ liên quan
- 大 dà — to, lớn; (tuổi) lớn, lớn hơn; cả (con cả); rất, nhiều
- 大家 dà jiā — mọi người; (văn viết) bậc thầy, chuyên gia lớn
- 大约 dà yuē — khoảng, chừng, ước chừng; có lẽ
- 扩大 kuò dà — mở rộng, khuếch đại, phóng to
- 大夫 dài fu — bác sĩ, thầy thuốc (khẩu ngữ)
- 大使馆 dà shǐ guǎn — đại sứ quán
- 伟大 wěi dà — vĩ đại, to lớn
- 巨大 jù dà — to lớn, khổng lồ, rất lớn