Bỏ qua, tới nội dung

大概

dà gàiㄉㄚˋ ㄍㄞˋ

Hán Việt: ĐẠI KHÁI

Phồn thể: 大概

HSK 4HSK 3.0 · 3TOCFL 2

Nghĩa(phó từ, danh từ)

khoảng, chừng; có lẽ, chắc là; đại khái, sơ lược

Ví dụ

  • 从这儿到机场大概要一个小时。

    cóng zhè ér dào jī chǎng dà gài yào yí gè xiǎo shí.

    Từ đây đến sân bay mất khoảng một tiếng.

  • 他大概不来了。

    tā dà gài bù lái le.

    Chắc anh ấy không đến nữa rồi.

  • 我只知道个大概。

    wǒ zhī zhī dào gè dà gài.

    Tôi chỉ biết đại khái thôi.

Từ hay nhầm

  • 也许 — 大概 vừa là "khoảng" (số lượng) vừa là "có lẽ" (khả năng khá cao); 也许 chỉ là "có lẽ", độ chắc chắn thấp hơn.

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

ĐẠI · 3 nét

to, lớn; (tuổi) lớn, lớn hơn; cả (con cả); rất, nhiều

KHÁI · 13 nét