大家
dà jiāㄉㄚˋ ㄐㄧㄚ
Hán Việt: ĐẠI GIA
Phồn thể: 大家
HSK 2HSK 3.0 · 1TOCFL 1
Nghĩa(đại từ, danh từ)
mọi người; (văn viết) bậc thầy, chuyên gia lớn
Bẫy Hán Việt: đại gia trong tiếng Việt là người giàu có, còn 大家 nghĩa là mọi người.
Ví dụ
大家好!
dà jiā hǎo!
Chào mọi người!
大家都同意这个计划。
dà jiā dōu tóng yì zhè ge jì huà.
Mọi người đều đồng ý kế hoạch này.
谢谢大家的帮助。
xiè xiè dà jiā de bāng zhù.
Cảm ơn sự giúp đỡ của mọi người.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
ĐẠI · 3 nét
to, lớn; (tuổi) lớn, lớn hơn; cả (con cả); rất, nhiều
GIA · 10 nét
nhà, gia đình; lượng từ: (cửa hàng, công ty, nhà hàng); nhà (chuyên gia: 作家, 画家)
Từ liên quan
- 大 dà — to, lớn; (tuổi) lớn, lớn hơn; cả (con cả); rất, nhiều
- 大概 dà gài — khoảng, chừng; có lẽ, chắc là; đại khái, sơ lược
- 大约 dà yuē — khoảng, chừng, ước chừng; có lẽ
- 扩大 kuò dà — mở rộng, khuếch đại, phóng to
- 大夫 dài fu — bác sĩ, thầy thuốc (khẩu ngữ)
- 大使馆 dà shǐ guǎn — đại sứ quán
- 伟大 wěi dà — vĩ đại, to lớn
- 巨大 jù dà — to lớn, khổng lồ, rất lớn