Bỏ qua, tới nội dung

复合

fù héㄈㄨˋ ㄏㄜˊ

Phồn thể: 復合

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ, danh động từ)

(of people who were estranged) to be reconciled; (of a couple) to get back together

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

PHỤC · 9 nét

HỢP · 6 nét

hợp (đơn vị đo lương thực xưa, bằng 1/10 thăng)