落后
luò hòuㄌㄨㄛˋ ㄏㄡˋ
Hán Việt: LẠC HẬU
Phồn thể: 落後
HSK 5HSK 3.0 · 6TOCFL 4
Nghĩa(tính từ, danh tính từ)
lạc hậu, kém phát triển; tụt lại phía sau
Ví dụ
这个地区的经济还很落后。
zhè ge dì qū de jīng jì hái hěn luò hòu.
Kinh tế vùng này vẫn còn rất kém phát triển.
他生病以后,学习落后了。
tā shēng bìng yǐ hòu, xué xí luò hòu le.
Sau khi bị ốm, việc học của cậu ấy bị tụt lại.
我们的技术落后于别的公司。
wǒ men de jì shù luò hòu yú bié de gōng sī.
Công nghệ của chúng ta tụt hậu so với các công ty khác.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
LẠC · 12 nét
bỏ sót, để quên (khẩu ngữ); tụt lại phía sau
HẬU · 6 nét
sau, phía sau; sau khi (……以后); (cũng là họ Hậu; nghĩa cổ: hoàng hậu)
Từ liên quan
- 降落 jiàng luò — hạ cánh, đáp xuống
- 角落 jiǎo luò — nook; corner
- 堕落 duò luò — to degrade; to degenerate; to become depraved; corrupt; a fall from grace
- 落实 luò shí — practical; workable; to implement; to carry out; to decide
- 落成 luò chéng — to complete a construction project
- 丢三落四 diū sān là sì — forgetful; empty-headed