合
héㄏㄜˊ
Hán Việt: HỢP
Phồn thể: 合
HSK 3.0 · 5TOCFL 3
Nghĩahé(động từ)
khép, nhắm, gập lại; hợp lại, chung; vừa, hợp; tổng cộng
Hay gặp: 合适 (vừa vặn), 合作 (hợp tác), 合格 (đạt chuẩn), 符合 (phù hợp).
Ví dụ
请大家合上书。
qǐng dà jiā hé shàng shū.
Mời mọi người gập sách lại.
这双鞋大小正合适。
zhè shuāng xié dà xiǎo zhèng hé shì.
Đôi giày này cỡ vừa khít.
我们俩合买了一台电脑。
wǒ men liǎ hé mǎi le yì tái diàn nǎo.
Hai chúng tôi góp tiền mua chung một cái máy tính.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Nghĩagě(động từ)
hợp (đơn vị đo lương thực xưa, bằng 1/10 thăng)
Ví dụ
古代十合等于一升。
gǔ dài shí hé děng yú yì shēng.
Thời xưa mười hợp bằng một thăng.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
HỢP · 6 nét
hợp (đơn vị đo lương thực xưa, bằng 1/10 thăng)
Từ liên quan
- 适合 shì hé — hợp, phù hợp, thích hợp
- 符合 fú hé — phù hợp, đúng với, đáp ứng (yêu cầu, tiêu chuẩn, điều kiện)
- 合适 hé shì — vừa, hợp, thích hợp
- 合格 hé gé — đạt tiêu chuẩn, đạt yêu cầu, hợp cách
- 集合 jí hé — tập hợp, tập trung (người); (toán) tập hợp
- 合作 hé zuò — hợp tác
- 合同 hé tong — hợp đồng
- 合理 hé lǐ — hợp lý; có lý