适合
shì héㄕˋ ㄏㄜˊ
Hán Việt: THÍCH HỢP
Phồn thể: 適合
HSK 4HSK 3.0 · 4TOCFL 2
Nghĩa(động từ)
hợp, phù hợp, thích hợp
Ví dụ
这件衣服很适合你。
zhè jiàn yī fu hěn shì hé nǐ.
Bộ quần áo này rất hợp với bạn.
这份工作不适合我。
zhè fèn gōng zuò bú shì hé wǒ.
Công việc này không phù hợp với tôi.
秋天最适合去北京旅游。
qiū tiān zuì shì hé qù běi jīng lǚ yóu.
Mùa thu là thích hợp nhất để đi du lịch Bắc Kinh.
Từ hay nhầm
- 合适 — 适合 là động từ, có tân ngữ (适合你); 合适 là tính từ, không có tân ngữ (很合适).
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
THÍCH · 9 nét
HỢP · 6 nét
hợp (đơn vị đo lương thực xưa, bằng 1/10 thăng)