合理
hé lǐㄏㄜˊ ㄌㄧˇ
Hán Việt: HỢP LÝ
Phồn thể: 合理
HSK 5HSK 3.0 · 5TOCFL 4
Nghĩa(tính từ, phó tính từ)
hợp lý; có lý
Ví dụ
这家店的价格很合理。
zhè jiā diàn de jià gé hěn hé lǐ.
Giá ở quán này rất hợp lý.
你的要求不太合理。
nǐ de yāo qiú bú tài hé lǐ.
Yêu cầu của bạn không hợp lý lắm.
我们要合理安排时间。
wǒ men yào hé lǐ ān pái shí jiān.
Chúng ta phải sắp xếp thời gian hợp lý.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
HỢP · 6 nét
hợp (đơn vị đo lương thực xưa, bằng 1/10 thăng)
LÝ · 11 nét
Từ liên quan
- 适合 shì hé — hợp, phù hợp, thích hợp
- 符合 fú hé — phù hợp, đúng với, đáp ứng (yêu cầu, tiêu chuẩn, điều kiện)
- 合适 hé shì — vừa, hợp, thích hợp
- 合格 hé gé — đạt tiêu chuẩn, đạt yêu cầu, hợp cách
- 集合 jí hé — tập hợp, tập trung (người); (toán) tập hợp
- 合作 hé zuò — hợp tác
- 合同 hé tong — hợp đồng
- 联合 lián hé — liên hợp; liên kết; hợp tác; chung